castanea sativa
Danh từ - Hạt dẻ châu Âu: Castanea sativa là một loài cây thuộc họ Dẻ (Fagaceae), có nguồn gốc từ Nam Âu, Tây Bắc châu Phi và Tây Nam Á. Cây này được trồng rộng rãi để lấy hạt (hạt dẻ) ăn được, có vị ngọt và bùi. Trong tiếng Việt, loài này thường được gọi là "dẻ ngọt" hoặc "dẻ Ý".
- (Hạt dẻ châu Âu được trồng rộng rãi ở Ý để lấy hạt ngọt của nó.)
- (Gỗ của hạt dẻ châu Âu rất bền và thường được dùng để làm đồ nội thất.)
"Castanea sativa" trong ngữ cảnh thực vật học: Đây là tên khoa học chính thức của loài, thường được dùng trong các tài liệu nghiên cứu, sách giáo khoa sinh học hoặc nông nghiệp.
- The taxonomy of Castanea sativa places it in the Fagaceae family. (Phân loại học của hạt dẻ châu Âu đặt nó vào họ Fagaceae.)
"Castanea sativa" trong ẩm thực: Hạt của loài này được rang hoặc luộc và dùng làm nguyên liệu trong nhiều món ăn, đặc biệt ở các nước Địa Trung Hải.
- Roasted Castanea sativa nuts are a popular street food in autumn. (Hạt dẻ châu Âu rang là một món ăn đường phố phổ biến vào mùa thu.)
- Chestnut (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho hạt dẻ, bao gồm cả .
- We gathered chestnuts from the forest. (Chúng tôi thu lượm hạt dẻ từ khu rừng.)
- Sweet chestnut (danh từ): tên gọi khác của để phân biệt với hạt dẻ ngựa (horse chestnut).
- Sweet chestnuts are delicious when roasted. (Hạt dẻ ngọt rất ngon khi rang.)
- Dẻ ngọt (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
- Dẻ Ý (danh từ): tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh nguồn gốc từ Ý.
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến Castanea sativa vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Castanea sativa.)